XE NÂNG TAY CHẠY ĐIỆN PT27/36R

0₫

Xe nâng tay chạy điện 27 / 36R (công suất 6.000 lbs / 8000 lbs ) được thiết kế để chịu được các ứng dụng đòi hỏi khắt khe nhất của trật tự hái, có khả năng làm việc một loạt các ứng dụng kho...

Nhà sản xuất: Toàn Thắng

 

 Xe nâng tay chạy điện

27 / 36R (công suất 6.000 lbs / 8000 lbs ) được thiết kế để chịu được các ứng dụng đòi hỏi khắt khe nhất của trật tự hái, có khả năng làm việc một loạt các ứng dụng kho cũng như các hoạt động bốc dỡ hàng. Là thiết bị nâng hạ kết hợp độ bền cao nhất với hiệu quả và hiệu suất cao nhất . Tốc độ  nâng hạ nhanh của PT 27 / 36R có thể đảm bảo hoạt động của xe nâng tay chạy điện trong thời gian ít hơn so với những cách nâng hạ khác trong đó tiết kiệm chi phí lao động . Một trong những thiết bị nâng hạ tốt nhất trên thị trường.
GIỚI THIỆU
Hiệu quả, độ bền , hiệu suất cao ( EDP ) đảm bảo bởi công nghệ Đức , đi kèm với một đơn vị nhiệm vụ nặng nề ổ AC mạnh mẽ của Đức .
ƯU
Một trong những thiết bị nâng hạ nhanh nhất trên thị trường. Mạnh mẽ và đáng tin cậy làm việc.
Rider- xới với kim loại đúc .
thành phần thương hiệu hàng đầu chất lượng cao
dĩa mạnh mẽ được thiết kế để đơn ( 6000 lbs ) và tăng gấp đôi ( 8000lbs ) Vận chuyển pallet .

Sau đây là bản thông số 

 

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm
PHÂN BIỆT 1.2 MÃ HÀNG   PT 27R PT 36R
1.3 ĐỘNG CƠ   PIN PIN
1.4 CÁCH VẬN HÀNH   LÊN SUỐNG LÊN SUỐNG
1.5 TẢI TRỌNG Q (lbs)/kg 6000/2700 8000/3600
1.6 KHOẢN CÁCH TRUNG TÂM TẢI c (in)/mm 24/610 48/1220
1.8 CHIỀU DÀI CÀNG x (in)/mm 40.5/1030 61.7/1570
KHỐI LƯỢNG 1.9 CHIỀU DÀI XE y (in)/mm 63.6/1610 83.9/2130
2.1 Service weight lbs 2330 2465
2.2 Axle loading, laden front/rear lbs 3100/5260 2860/5544
2.3 Axle loading, unladen front/rear lbs 1870/550 2024/440
BÁNH XE VÀ GẦM XE 3.1 BÁNH XE   Polyurethane (PU) Polyurethane (PU)
3.2 BÁNH TRƯỚC Øx w (in) Ø12.2 x 4.13 Ø12.2 x 4.13
3.3 BÁNH SAU Øx w (in) Ø3.2 x 3.2 Ø3.2 x 2.76
3.4 BÁNH XE HỖ TRỢ Øx w (in) Ø4.9 x 2.4 Ø4.9 x 2.4
3.5 BÁNH XE ĐIỀU KHIỂN   1 x +2/4 1 x +2/8
3.6 Tread, front b10 (in) 26.8 26.8
3.7 Tread, rear b11 (in) 12.9/17.9 12.9/17.9
Dimensions 4.4 CHIỀU CAO NÂNG h3 (in) 5.9 5.9
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14 (in)    
4.15 Height, lowered h13 (in) 3.25 3.25
4.19 Overall length l1 (in) 91.7 139.8
4.20 Length to face of forks l2 (in) 43 43
4.21 Overall width b1 (in) 37/37.8 37/37.8
4.22 Fork dimensions s/e/l (in) 2.4/9.0/48 2.4/10/96
4.25 Distance between fork- arms b5 (in) 22/27 23/28
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (in) 0.98 0.98
4.34 Aisle width for pallets 40” x 48“lengthways Ast (in) 94.5 153.5
4.35 Turning radius Wa (in) 84.4 104.7
Performance data 5.1 Travel speed, laden/ unladen mph 6.2/8.7 5.9/7.5
5.2 Lift speed, laden/ unladen fpm 7.5/9.5 7.5/9.5
5.3 Lowering speed, laden/ unladen fpm 9.5/9.5 9.5/9.5
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen % 8月15日 6月15日
5.10 Service brake   Regenerative Regenerative
Electric- Motor 6.1 Drive motor rating S2 60min HP 5.1 5.1
6.2 Lift motor rating at S3 10% HP 3 3
6.3 Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A, B, C, no   no,5Pzs no,5Pzs
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 V/ Ah 24/350 24/350
6.5 Battery weight lbs 704 704
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle kWh/h    
Additional data 8.1 Type of drive control   AC- speed control AC- speed control
8.4 Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053 dB(A) 68 68
8.6 Steering   Mechanical Mechanical

 


 


 

Thông tin thêm
nội dung

Xe nâng tay thấp